084 310 0000
thanhvuaudio@gmail.com

USB Audio section
Tổng quát về USB Audio
 
Connector
Kết nối
USB A type, Micro USB B type
Supported File Formats
Định dạng tệp được hỗ trợ
DSD, PCM
DSD (DSF, DFF) 2.8224MHz / 5.6448MHz (Native Playback)
PCM 44.1k / 48k / 88.2k / 96k / 176.4k / 192kHz, 16/24-bit
Audio Input section
Tổng quát đầu vào âm thanh
 
Optical Digital  
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Optical Mini Jack
(Common Coaxial Digital I/O and Analog Line Input)
Supported File Format
Định dạng tệp được hỗ trợ
PCM
PCM 44.1k / 48k / 88.2k / 96k / 176.4k / 192kHz, 16/24-bit
Coaxial Digital  
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Mini Jack
(Common Optical Digital Input and Analog Line Input)
Supported Format
Định dạng được hỗ trợ
PCM
PCM 44.1k / 48k / 88.2k / 96k / 176.4k / 192kHz, 16/24-bit
Analog Line
Đường Analog
 
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Stereo Mini Jack
(Common Optical Digital Input and Coaxial Digital I/O)
Built-in Player section
Tổng quát về Built-in Player
 
Supported Media
Media được hỗ trợ
microSD Card (max. 2GB),
microSDHC card (max. 32GB), microSDXC card (max. 128GB)
Supported File Formats
Định dạng tệp được hỗ trợ
WAV, MP3, AAC, WMA, FLAC, DSF, DFF (DSDIFF)
DSD (DSF, DFF) 2.8224MHz / 5.6448MHz (Native Playback)
WAV/FLAC 44.1k / 48k / 88.2k / 96k / 176.4k / 192kHz, 16/-24bit (FLAC: to 96kHz)
AAC 64k〜320kbps
MP3 32k / 64k / 96k / 128k / 192k / 256k / 320kbps (VBR Supported)
WMA 48k〜384kbps (CBR/VBR Supported)
Supported Tag Formats
Định dạng thẻ được hỗ trợ
MP3 ID3v1/v2, AAC MP4, WMA Tag, FLAC Tag,
DSDIFF EmChumk, DSF ID3v2.3
Database Administration
Quản trị cơ sở dữ liệu
Track Name, Album Name, Artist Name, Genre, Playlists, Favorites
Repeat Play
Chơi lặp lại
Single, Selected Range
Shuffle Play
Chơi ngẫu nhiên
Supported (On/Off)
Play Modes
Chế độ chơi
Track Name, Album Name, Artist Name, Genre, Playlists, Favorites
Gapless Playback
Chơi Gapless
Supported (On/Off)
Audio Output
Âm thanh ra
 
Coaxial Digital  
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Mini Jack (Common Coaxial Input,
Optical Input and Analog Line Input)
Output Formats
Định dạng kết xuất
PCM, DSD
PCM 44.1k / 48k / 88.2k / 96k / 176.4k / 192kHz, 16/24-bit
DSD DoP DSD 2.8224MHz (Future firmware version-up required.)
DAC section
Tổng quát về DAC
 
D/A Converter
Bộ chuyển đổi D/A
BurrBrown PCM1795
Headphone Output
Ngõ phát tai nghe
 
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Stereo Mini Jack (Unbalanced)
Supported Impedance
Trở kháng được hỗ trợ
8 ohms to 600 ohms
Headphone Output Level
Mức kết xuất ngõ ra tai nghe
170mW + 170mW(32 ohms loaded, 1kHz, 10% THD, JEITA)
80mW + 80mW(300 ohms loaded, 1kHz, 10% THD, JEITA)
40mW + 40mW(600 ohms loaded, 1kHz, 10% THD, JEITA)
Display section
Tổng quát về màn hình
 
Type
Loại
2.7" Monochrome OLED(Organic EL Display)
Display Resolution
Độ phân giải
128 x 64 pixels
Brightness Control
Kiểm soát độ sáng
10 steps
Dimmer Time
Thời gian Dimmer
30, 20, 10 seconds, Dimmer Disabled
Display Off Time
Thời gian tắt
30, 20, 10 seconds, Display Off Disabled
Menu Language
Danh sách ngôn ngữ
English
Tag Info Language
Thẻ thông tin các ngôn ngữ
English and Western European Languages,
Japanese, Chinese (Traditional, Simplified)
Power
Công suất
 
Type
Loại
Built-in Li-ion Battery
Capacity
Dung lượng
3460mAh
Charging
Sạc
USB Charging (Using an included Micro USB B Cable),  AC Adapter
(TASCAM PS-P515U, 4 Hours Rapid Charging, Sold separately)
Battery Life
Tuổi thọ pin
Approx. 7 Hours (Digital Input, Continuous Playback)
Approx. 6 Hours (Built-in Player, Continuous Playback)
Dimensions (W x H x D)
Kích thước
2.7" x 0.8" x 4.8"
69.6 x 21.5 x 123mm (excluding protruding guards)
Weight
Trọng lượng
9.9 oz. / 280g
Accessories
Phụ kiện
USB A - Micro USB B Cable, USB A - DC Charging Cable,
RCA Conversion Cable, Rubber Bands x2, Owner's Manual
including Warranty Card)

 

Audio Performance
Hiệu suất Âm thanh
Frequency Response
Tần số
10Hz to 80kHz(+/–3dB, Digital Connection, Built-in Player)
Signal-to-Noise Ratio
Độ nhiễu
more than 105dB (max Input, Gain LOW, 100mW, 32 ohms loaded)
Total Harmonic Distortions
Độ biến dạng
less than 0.004% (Max Input, Gain LOW, 100mW, 32 ohms loaded)

 


detail.tpl thanh992 » Back DirectAdmin Web Control Panel © 2012-2018 JBMC Software Hotline: 084 310 0000