084 310 0000
thanhvuaudio@gmail.com

USB Section
Tổng quan về cổng USB
 
USB (Rear)
Cổng USB (Sau)
 
Connector
Kết nối
USB B-type x 1 (USB2.0)
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf, dsdiff), PCM
Recommended Software
Phần mềm yêu cầu
TEAC HR Audio Player (Windows, Macintosh)
USB (Front)
Cổng USB (Trước)
 
Connector
Kết nối
USB A-type x 1 (USB2.0)
Supported Media
Media được hỗ trợ
USB Flash Memory
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf), WAV, FLAC, AAC,
Apple Lossless, WMA Lossless, WMA Standard,
OGG Vorbis, MP3
Network Section
Tổng quan về cổng mạng
 
Connector
Kết nối
RJ-45 (100Base-T)
DLNA Remote Play  DLNA 1.5 complied
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf), PCM, WAV, FLAC, AAC, Apple Lossless,
WMA Lossless, WMA Standard, OGG Vorbis, MP3
Home Media  
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf), WAV, FLAC, AAC, Apple Lossless,
WMA Lossless, WMA Standard, OGG Vorbis, MP3
Bluetooth® Section
Tổng quan về BlueTooth
 
Version, Class
Phiên bản, cấp
V3.0, Class2
Supported Profile
Profile được hỗ trợ
A2DP, AVRCP
Supported Codec
Codec được hỗ trợ
aptX®, AAC, SBC
A2DP Content Protection
Nội dung bảo vệ A2DP
SCMS-T
Number of Pairing Devices
Số lượng thiết bị ghép nối
Max. 8 devices
Internet Music Services
Dịch vụ âm nhạc Internet
 
Supported Services
Thiết bị được hỗ trợ
A free iOS/Android App "TEAC HR Remote"
is required to access these services.
US/Canada TuneIn, Deezer, Spotify, Slacker
UK/Europe TuneIn, Deezer, Spotify
Digital Audio Inputs
Đầu vào âm thanh Digital
 
Coaxial Digital (Rear)
Coaxial Digital (Sau)
 
Connector
Kết nối
RCA Pin jack x 1
Input Level
Cấp đầu vào
0.5 Vp-p
Input Impedance
Trở kháng đầu vào
75 ohms
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf, dsdiff), PCM
Optical Digital (Rear)
Optical Digital (Sau)
 
Connector
Kết nối
TOS-link x 1
Input Level
Cấp đầu vào
-24.0 to -14.5 dBm peak
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf, dsdiff), PCM
Coaxial/Optical Digital (Front)
Coaxial/Optical Digital (Trước)
 
Connector
Kết nối
1/8" (3.5mm) Coaxial Digital/
Optical Mini jack x 1 (compatible)
Input Level
Cấp đầu vào
 
Coaxial Digital 0.5 Vp-p
Optical Digital -24.0 to -14.5 dBm peak
Input Impedance
Trở kháng vào
75 ohms (Coaxial Digital)
Supported Formats
Định dạng được hỗ trợ
DSD (dsf, dsdiff), PCM
Analog Audio Outputs
Đầu ra âm thanh Analog 
 
Balanced Output
Cân bằng ra
 
Connector
Kết nối
XLR 3-32 jack x 1 pair (Gold-plated)
Output Impedance
Trở kháng đầu ra
188 ohms
Maximum Output Level
Cấp đầu ra tối đa
2.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, 0 dB Fixed Level)
4.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, +6 dB Fixed Level)
12.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, Variable Level)
Unbalanced Output
Đầu ra mất cân bằng
 
Connector
Kết nối
RCA Pin jack x 1 pair (Gold-plated)
Output Impedance
Trở kháng đầu ra
150 ohms
Maximum Output Level
Cấp đầu ra tối đa
2.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, 0 dB Fixed Level)
4.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, +6 dB Fixed Level)
6.0 Vrms
(1kHz, Full-scale, 10k ohms loaded, Variable Level)
Headphone Output
Đầu ra tai nghe
 
Connector
Kết nối
1/4" (6.3mm) Stereo jack x 1 (Gold-plated)
Maximum Output Level
Cấp đầu ra tối đa
500 mW + 500 mW (32 ohms loaded)
Supported Headphone Impedance
Độ trở kháng của tai nghe được hỗ trợ
16 to 600 ohms
Clock Input
Đầu vào đồng hồ
 
Connector
Kết nối
BNC jack x 1 (Gold-plated)
Input Frequency
Tần số vào
10 MHz
Input Impedance
Trở kháng vào
50 ohms
Input Level
Cấp đầu vào
 
Rectangle Wave TTL Level or equivalent
Sine Wave 0.5 to 1.0 Vrms
Audio Performance
Hiệu suất âm thanh
 
Frequency Response
Tần số
5Hz to 80kHz (+1dB/-3dB)
Signal-to-Noise Ratio
Độ nhiễu
110 dB (A-weighted, 1kHz)
Total Harmonic Distortion
Độ biến dạng
0.0015% (1kHz, LPF: 20Hz to 20kHz)
Audio Settings
Cài đặt âm thanh
 
Up-conversion
Chuyển đổi lên
 x8, x4 , x2, Off (Switchable)
Digital Filters
Bộ lọc kỹ thuật số
 
DSD Cut-off Filters
Bộ lọc tách DSD
50kHz, 150kHz (Switchable)
PCM Digital Filters
Bộ lọc kỹ thuật số PCM
FIR Sharp, FIR Slow, Short-delay Sharp,
Short-delay Slow (Switchable)
Line Output
Dòng đầu ra
RCA, XLR2 (HOT 2), XLR (HOT 3) (Switchable)
Line Output Level
Cấp Dòng đầu ra
0dB Fixed, +6dB Fixed, Variable, Off (Switchable)
   
Operation Power
Công suất hoạt động
 
US/Canada AC 120V, 60Hz
UK/Europe AC 220 - 240V, 50/60Hz
Power Consumption
Công suất tiêu thụ
18 Watts (0.4 Watts at Standby mode,
3 Watts at Network Standby mode)
Overall Dimensions
(including protrusions)
Kích thước tổng thể
11.4" (W) x 3.2" (H) x 9.8" (D) 
290 (W) x 81.2 (H) x 248.7 (D) mm
Weight
Trọng lượng
8.6 lbs. / 3.9 kg
Accessories
Phụ kiện
RCA-Mini plug Cable, Remote Control (RC-1320),
AAA Batteries x 2,
Power Cord, Owner's Manual (including Warranty Card)

 


detail.tpl thanh992 » Back DirectAdmin Web Control Panel © 2012-2018 JBMC Software Hotline: 084 310 0000