084 310 0000
thanhvuaudio@gmail.com

Âm Li TEAC AI-503

Bảo hành: 12 tháng
Thương hiệu:
Uu dụng chính của bộ TEAC AI-503 được trang bị 2 chip DAC VERITA AK4490 của Asahi Kasei Electronics hỗ trợ giải mã nhạc DSD 11.2MHz và PCM 32-bit/384kHz. Đó là 1 sự đầu tư rất đáng khen ngợi với TEAC nhằm bảo đảm tín hiệu sạch sẽ, giữ chi tiết tốt. Còn phần Âm ly lại được họ áp dụng công nghệ ICE Power với công suất đầu ra loa lên tới 50watt mỗi kênh. Với “dân” nghe tai nghe thì TEAC cũng không quên đưa vào cổng headphone balanced với 2 mức gain khác nhau. Bổ sung cả LDAC của Sony không chỉ đơn thuần là 1 bộ DAC và Amly bổ sung/, AI-503 còn cả đầu vào tín hiệu không dây Bluetooth sử dụng cả codec aptX®,AAC, SBC, bên cạnh các cổng truyền trống (như LineIn, Optical, Coaxial, USB), và bất ngờ nhất là sự xuất hiện của công nghệ LDAC vốn chỉ xuất hiện trên các nhân tố cao cấp của Sony cho phép truyền tải nhạc Hi-Res Audio 24-bit thông qua phối ghép không dây, tích hợp cả LDAC của Sony Việc điều khiển TEAC AI-503 sẽ được thực hiện thông qua các núm ở mặt trước, và theo dõi hoạt động nhờ vào 2 đồng hồ tín hiệu kiểu cổ điển, tạo dáng vẻ độc đáo cho 1 mẫu hàng mang đầy tính công nghệ Do vậy. Hỗ trợ cả LDAC của Sony TEAC sẽ tung ra sản phẩm này từ đầu năm 2016, song chưa Công bố giá bán chính xác, mà mới chỉ tiết lộ rằng sẽ có 2 màu sắc để người chọn ra quan tâm (bao gồm bạc và đen bóng).  
Tags: , , , , , , , , ,

28.500.000đ

Amplifier  
Maximum Output Power
Công suất đầu ra tối đa
90W + 90W (4 ohms, 20Hz to 20kHz)
45W + 45W (8 ohms, 20Hz to 20kHz)
Rated Output Power
Công suất đầu ra
60W + 60W (4 ohms, 20Hz to 20kHz)
30W + 30W (8 ohms, 20Hz to 20kHz)
Supported Impedance
Trở kháng được hỗ trợ
4 ohms to 8 ohms
Total harmonic distortion
Độ biến dạng
0.05% (1kHz, 4 ohms, 55W)
S/N ratio (input short)
Độ nhiễu
 
LINE IN
Đường vào
100dB (IHF-A)
Frequency range
Dãy tần số
10Hz to 60kHz (−3dB)
Digital audio inputs
Ngõ vào Digital
 
COAXIAL RCA jack x 1 (0.5Vp-p/75ohm)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
OPTICAL Optical digital connectors x 2 (−24.0 to −14.5dBm peak)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kH
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
USB Type B connector x 1 (USB 2.0 compliant)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32 kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
Analog audio inputs
Ngõ vào Analog
 
RCA RCA jacks x 2pairs
Nominal input level
Đầu vào định mức
-10dBV
Maximum input level
Đầu vào mức tối đa
+6dBV
Headphones output
Ngõ ra Headphone
 
Connector
Kết nối
Standard 6.3mm stereo jack
Maximum output level
Đầu ra mức tối đa
50mW + 50mW or more (32 ohms, THD+N 0.1%)
Power supply
Công suất đáp ứng
AC120V, 60Hz
Power Consumption
Công suất tiêu thụ
55W
Overall Dimensions
Kích thước tổng thể
290(W) x 81.2(H) x 264(D) mm,
11.4"(W) x 3.2"(H) x 10.4"(D)
Net Weight
Trọng lượng
4.0kg
Operating Temerature
Nhiệt độ hoạt động
+5˚C to +35˚C
Operating humidity range
Phạm vi độ ẩm hoạt động
5% to 85% (no condensation)
Storage Temerature
Nhiệt độ lưu trữ
-20˚C to +55˚C
Accessories
Phụ kiện
AC Cable, AC Plug Adapter (3P-2P),
Remote Control, AAA Batteries (x2), Owner's Manual, Warranty Card

 


detail.tpl thanh992 » Back DirectAdmin Web Control Panel © 2012-2018 JBMC Software Hotline: 084 310 0000