084 310 0000
thanhvuaudio@gmail.com

Amplifier  
Maximum Output Power
Công suất đầu ra tối đa
90W + 90W (4 ohms, 20Hz to 20kHz)
45W + 45W (8 ohms, 20Hz to 20kHz)
Rated Output Power
Công suất đầu ra
60W + 60W (4 ohms, 20Hz to 20kHz)
30W + 30W (8 ohms, 20Hz to 20kHz)
Supported Impedance
Công suất ra tối đa
4 ohms to 8 ohms
Total harmonic distortion
Độ biến dạng
0.05% (1kHz, 4 ohms, 55W)
S/N ratio (input short)
Độ nhiễu
 
LINE IN
Đường vào
100dB (IHF-A)
Frequency range
Dẫy tần số
10Hz to 60kHz (−3dB)
Digital audio inputs
Ngõ vào Digital
 
COAXIAL RCA jack x 1 (0.5Vp-p/75ohm)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
OPTICAL Optical digital connectors x 2 (−24.0 to −14.5dBm peak)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kH
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
USB Type B connector x 1 (USB 2.0 compliant)
Sampling frequency
Tần số mẫu
32 kHz, 44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
bit rates
Tốc độ bit
16/24-bits
Analog audio inputs
Ngõ vào Analog
 
RCA RCA jacks x 2pairs
Nominal input level
Mức đầu vào định mức
-10dBV
Maximum input level
Mức đầu vào tối đa
+6dBV
Headphones output
Ngõ headphone ra
 
Connector
Kết nối
Standard 6.3mm stereo jack
Maximum output level
Mức đầu ra tối đa
50mW + 50mW or more (32 ohms, THD+N 0.1%)
Power supply
Công suất  đáp ứng
AC120V, 60Hz
Power Consumption
Công suất tiêu thụ
55W
Overall Dimensions
Kích thước tổng thể
290(W) x 81.2(H) x 264(D) mm,
11.4"(W) x 3.2"(H) x 10.4"(D)
Net Weight
Trọng lượng
4.0kg
Operating Temerature
Nhiệt độ hoạt động
+5˚C to +35˚C
Operating humidity range
Phạm vi độ ẩm hoạt động
5% to 85% (no condensation)
Storage Temerature
Nhiệt độ lưu trữ
-20˚C to +55˚C
Accessories
Phụ kiện
AC Cable, AC Plug Adapter (3P-2P),
Remote Control, AAA Batteries (x2), Owner's Manual, Warranty Card

 


detail.tpl thanh992 » Back DirectAdmin Web Control Panel © 2012-2018 JBMC Software Hotline: 084 310 0000